side piece
/ˈsīd-ˌpēs/Danh từ
- (từ lóng) Một người mà một người đã có quan hệ tình cảm vẫn tiếp tục quan hệ tình cảm (không phải tình cảm) mà không có ý định hình thành một mối quan hệ nghiêm túc. Không cụ thể về giới tính.(slang) A person with whom someone already in a relationship carries on a physical affair (not emotional affair) without having the intention of forming a serious relationship. Not gender specific.Near-synonyms: (feminine) mistress, side chick, side bitch (vulgar)Từ gần đồng nghĩa: tình nhân (nữ tính), gà con, chó cái (thô tục)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “side piece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish